motorbicycle

/ˈmō-tər-ˌbīk/
Danh từ
  1. (Ngày) Xe gắn máy.
    (dated) A motorcycle.
🎬 Nghe “motorbicycle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish