mucoid
/ˈmyü-ˌkȯid/Tính từ
- Có tính chất nhầy; giống như chất nhầy.Having the qualities of mucus; resembling mucus.Từ đồng nghĩa:myxoid
- Liên quan đến, có chứa, hoặc là chất nhầy.Pertaining to, containing, or being mucus.
Danh từ
- Bất kỳ loại chất nào giống như chất nhầy tạo ra khi phân hủy một loại carbohydrate khử cùng với một số dạng chất có protein.Any of a class of mucin-like substances yielding on decomposition a reducing carbohydrate together with some form of proteinaceous matter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mucoid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish