muffle

/ˈmʌfəl/
danh từ
  • Mồn (trâu, bò... ).
động từ
  • Bọc, ủ, quấn (bằng áo ấm, khăn ấm).
  • Bịt, bóp nghẹt, làm cho bớt kêu, làm cho nghẹt tiếng.
🎬 Nghe “muffle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish