muff
/ˈmʌf/danh từ
- Bao tay (của đàn bà).
- Người vụng về, người chậm chạp, người hậu đậu.
- Cú đánh hỏng, cú đánh hụt; cú bắt trượt (bóng).
động từ
- Đánh trượt, đánh hụt; bắt trượt (bóng... ).
Danh từ
- (lịch sử) Một mảnh lông hoặc vải, thường có đầu hở, dùng để giữ ấm bàn tay.(historical) A piece of fur or cloth, usually with open ends, used for keeping the hands warm.
- (từ lóng thô tục) Âm hộ hay âm đạo; lông mu xung quanh nó.(vulgar slang) The vulva or vagina; pubic hair around it...
- (từ đồng nghĩa, tiếng lóng thô tục) Một người phụ nữ hoặc một cô gái.(synecdochic, vulgar slang) A woman or girl.
- (thổi thủy tinh) Một khối thủy tinh được thổi phẳng, sau đó được ép phẳng thành một tấm.(glassblowing) A blown cylinder of glass which is afterward flattened out to make a sheet.
Động từ
- (thể thao) Đánh rơi hoặc xử lý sai (quả bóng, cú bắt bóng, v.v.); chơi xấu.(sports) To drop or mishandle (the ball, a catch etc.); to play badly.
- Xử lý sai; để làm hỏng việc.To mishandle; to bungle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “muff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish