muff

/ˈmʌf/
danh từ
  • Bao tay (của đàn bà).
  • Người vụng về, người chậm chạp, người hậu đậu.
  • Cú đánh hỏng, cú đánh hụt; cú bắt trượt (bóng).
động từ
  • Đánh trượt, đánh hụt; bắt trượt (bóng... ).
Danh từ
  1. (lịch sử) Một mảnh lông hoặc vải, thường có đầu hở, dùng để giữ ấm bàn tay.
    (historical) A piece of fur or cloth, usually with open ends, used for keeping the hands warm.
    Từ đồng nghĩa:whiskersbeardmuff and beard:
  2. (từ lóng thô tục) Âm hộ hay âm đạo; lông mu xung quanh nó.
    (vulgar slang) The vulva or vagina; pubic hair around it.
    .
    .
  3. (từ đồng nghĩa, tiếng lóng thô tục) Một người phụ nữ hoặc một cô gái.
    (synecdochic, vulgar slang) A woman or girl.
    Từ đồng nghĩa:whiskersbeardmuff and beard:
  4. (thổi thủy tinh) Một khối thủy tinh được thổi phẳng, sau đó được ép phẳng thành một tấm.
    (glassblowing) A blown cylinder of glass which is afterward flattened out to make a sheet.
    Từ đồng nghĩa:whiskersbeardmuff and beard:
Động từ
  1. (thể thao) Đánh rơi hoặc xử lý sai (quả bóng, cú bắt bóng, v.v.); chơi xấu.
    (sports) To drop or mishandle (the ball, a catch etc.); to play badly.
  2. Xử lý sai; để làm hỏng việc.
    To mishandle; to bungle.
🎬 Nghe “muff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish