muffled
/ˈmʌfəl/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của muffle
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mufflesimple past and past participle of muffle
Tính từ
- (về âm thanh) Bị bóp nghẹt hoặc bị che đậy; giảm đi do nhiễu.(of a sound) Stifled or covered up; diminished by interference.A muffled curse escaped my lips.Một lời nguyền rủa bị bóp nghẹt thoát ra khỏi môi tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “muffled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish