muggy

/ˈmʌgi/
tính từ
  • Nồm ấm, oi bức.
Tính từ
  1. (về thời tiết, không khí, v.v.) Ẩm, hay nóng và ẩm.
    (of the weather, air, etc.) Humid, or hot and humid.
  2. (lỗi thời) Ướt hoặc mốc.
    (obsolete) Wet or mouldy.
    muggy straw
    rơm oi bức
  3. (lỗi thời, tiếng lóng) Say rượu.
    (obsolete, slang) Drunk.
🎬 Nghe “muggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish