muggy
/ˈmʌgi/tính từ
- Nồm ấm, oi bức.
Tính từ
- (về thời tiết, không khí, v.v.) Ẩm, hay nóng và ẩm.(of the weather, air, etc.) Humid, or hot and humid.
- (lỗi thời) Ướt hoặc mốc.(obsolete) Wet or mouldy.muggy strawrơm oi bức
- (lỗi thời, tiếng lóng) Say rượu.(obsolete, slang) Drunk.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “muggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish