muffin

/ˈmʌfən/
danh từ
  • Bánh nướng xốp (ăn với bơ khi uống trà).
🎬 Nghe “muffin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish