mule

/ˈmjuːl/
danh từ
  • Con la.
  • Người cứng đầu cứng cổ, người ương bướng.
  • Máy kéo sợi.
  • Thú lai; (thực vật học) cây lai.
  • Dép đế mỏng.
động từ
  • Mewl.
Danh từ
  1. Con lai đực hoặc cái thường vô sinh của lừa đực và ngựa cái.
    The generally sterile male or female hybrid offspring of a male donkey and a female horse.
    Từ đồng nghĩa:Missouri canary
  2. Con lai vô sinh nói chung của hai loài động vật bất kỳ.
    The generally sterile hybrid offspring of any two species of animals.
    Từ đồng nghĩa:Missouri canary
  3. (hiện nay hiếm) Cây lai.
    (now rare) A hybrid plant.
    Từ đồng nghĩa:Missouri canary
  4. (Thân mật) Người bướng bỉnh.
    (informal) A stubborn person.
    Từ đồng nghĩa:donkeybulldogmule
Động từ
  1. (nghĩa bóng, từ lóng) Buôn lậu (ma túy).
    (transitive, slang) To smuggle (illegal drugs).
🎬 Nghe “mule” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish