mule
/ˈmjuːl/danh từ
- Con la.
- Người cứng đầu cứng cổ, người ương bướng.
- Máy kéo sợi.
- Thú lai; (thực vật học) cây lai.
- Dép đế mỏng.
động từ
- Mewl.
Danh từ
- Con lai đực hoặc cái thường vô sinh của lừa đực và ngựa cái.The generally sterile male or female hybrid offspring of a male donkey and a female horse.Từ đồng nghĩa:Missouri canary
- Con lai vô sinh nói chung của hai loài động vật bất kỳ.The generally sterile hybrid offspring of any two species of animals.Từ đồng nghĩa:Missouri canary
- (hiện nay hiếm) Cây lai.(now rare) A hybrid plant.Từ đồng nghĩa:Missouri canary
- (Thân mật) Người bướng bỉnh.(informal) A stubborn person.
Động từ
- (nghĩa bóng, từ lóng) Buôn lậu (ma túy).(transitive, slang) To smuggle (illegal drugs).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mule” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish