mullock
Danh từ
- (nay là phương ngữ Anh) Rác rưởi, rác rưởi.(now UK dialect) Rubbish, waste matter.
- (Úc, New Zealand, khai khoáng) Chất thải khai thác mỏ hoặc chất thải chế biến quặng:(Australia, New Zealand, mining) Mining waste or ore processing waste:
- Vô nghĩa, rác rưởi.Nonsense, rubbish.
- (Anh, Yorkshire, phương ngữ) Một mớ hỗn độn; kết quả của một sai lầm.(UK, Yorkshire, dialect) A mess; the result of a blunder.
Động từ
- (chuyển tiếp, khai thác mỏ) Dọn sạch chất thải ra khỏi mỏ.(transitive, mining) To clear waste material out of a mine.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mullock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish