mullock

Danh từ
  1. (nay là phương ngữ Anh) Rác rưởi, rác rưởi.
    (now UK dialect) Rubbish, waste matter.
  2. (Úc, New Zealand, khai khoáng) Chất thải khai thác mỏ hoặc chất thải chế biến quặng:
    (Australia, New Zealand, mining) Mining waste or ore processing waste:
  3. Vô nghĩa, rác rưởi.
    Nonsense, rubbish.
  4. (Anh, Yorkshire, phương ngữ) Một mớ hỗn độn; kết quả của một sai lầm.
    (UK, Yorkshire, dialect) A mess; the result of a blunder.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, khai thác mỏ) Dọn sạch chất thải ra khỏi mỏ.
    (transitive, mining) To clear waste material out of a mine.
🎬 Nghe “mullock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish