mullygrubber
Danh từ
- (cricket) Từ đồng nghĩa của grubber (“quả bóng nảy thấp bất thường”).(cricket) Synonym of grubber (“ball that bounces unusually low”).Từ đồng nghĩa:grubber
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mullygrubber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish