mullygrubber

Danh từ
  1. (cricket) Từ đồng nghĩa của grubber (“quả bóng nảy thấp bất thường”).
    (cricket) Synonym of grubber (“ball that bounces unusually low”).
    Từ đồng nghĩa:grubber
🎬 Nghe “mullygrubber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish