polycultural
Tính từ
- Liên quan đến nhiều nền văn hóa tương tác.Relating to many interacting cultures.Near-synonym: multicultural (several or many)Gần đồng nghĩa: đa văn hóa (một số hoặc nhiều)Từ đồng nghĩa:multicultural
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “polycultural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish