polycultural

Tính từ
  1. Liên quan đến nhiều nền văn hóa tương tác.
    Relating to many interacting cultures.
    Near-synonym: multicultural (several or many)
    Gần đồng nghĩa: đa văn hóa (một số hoặc nhiều)
    Từ đồng nghĩa:multicultural
🎬 Nghe “polycultural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish