munch

/ˈmʌntʃ/
động từ
  • Nhai, nhai tóp tép, nhai trệu trạo.
🎬 Nghe “munch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish