multiracial

/ˌmʌltiˈreɪʃəl/
Tính từ
  1. Bao gồm, hoặc có sự pha trộn của nhiều chủng tộc.
    Composed of, or having a mixture of, multiple races.
Danh từ
  1. Một cá nhân thuộc nhiều hơn một chủng tộc.
    An individual of more than one race.
🎬 Nghe “multiracial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish