munificence

/mjʊˈnɪfəsənt/
danh từ
  • Tính hào phóng.
🎬 Nghe “munificence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish