munificent
/mjʊˈnɪfəsənt/tính từ
- Hào phóng.
Tính từ
- (của một người hoặc một nhóm) Rất phóng khoáng trong việc cho hoặc ban tặng.(of a person or group) Very liberal in giving or bestowing.
- (của một món quà, sự quyên góp, v.v.) Rất hào phóng; xa hoa.(of a gift, donation, etc.) Very generous; lavish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “munificent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish