munificent

/mjʊˈnɪfəsənt/
tính từ
  • Hào phóng.
Tính từ
  1. (của một người hoặc một nhóm) Rất phóng khoáng trong việc cho hoặc ban tặng.
    (of a person or group) Very liberal in giving or bestowing.
    Từ đồng nghĩa:bounteousgenerousliberal
  2. (của một món quà, sự quyên góp, v.v.) Rất hào phóng; xa hoa.
    (of a gift, donation, etc.) Very generous; lavish.
    Từ đồng nghĩa:bounteousgenerousliberal
🎬 Nghe “munificent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish