mushrump
Danh từ
- (Từ cũ) Nấm, nấm.(archaic) Mushroom, fungus.
- (cổ xưa, xúc phạm, đôi khi mang tính quy kết) Upstart, một người đã nhanh chóng và không xứng đáng đạt được địa vị, quyền lực hoặc sự giàu có của mình.(archaic, derogatory, sometimes attributively) Upstart, a person who has quickly and undeservedly gained their position, power or wealth.
Chưa có góp ý cho “mushrump”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mushrump” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish