musicianer

Danh từ
  1. (từ lóng) nhạc sĩ
    (slang) musician
🎬 Nghe “musicianer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish