must-have

/ˈmʌstˌhæv/
Tính từ
  1. Cần thiết để sở hữu.
    Essential to own.
Danh từ
  1. Một vật phẩm mà một người phải sở hữu hoặc một tính năng cần thiết cho một dịch vụ, v.v.
    An item that one must own, or a feature that is essential to a service, etc.
    The selfie-stick is this year's must-have.
    Gậy selfie là thứ không thể thiếu trong năm nay.
🎬 Nghe “must-have” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish