mysterial
tính từ
- Xem mysterious
Tính từ
- (lỗi thời) bí ẩn(obsolete) mysterious
- (tôn giáo) liên quan đến điều huyền bí(religion) relating to mysteries
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mysterial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish