mysterial

tính từ
  • Xem mysterious
Tính từ
  1. (lỗi thời) bí ẩn
    (obsolete) mysterious
  2. (tôn giáo) liên quan đến điều huyền bí
    (religion) relating to mysteries
🎬 Nghe “mysterial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish