mysterious

/mɪˈstirijəs/
tính từ
  • Thần bí, huyền bí.
  • Khó giải thích, khó hiểu, bí ẩn.
Tính từ
  1. Không rõ nguồn gốc.
    Of unknown origin.
    He received a mysterious phone call this morning.
    Sáng nay anh nhận được một cuộc điện thoại bí ẩn.
    Từ đồng nghĩa:untraceable
  2. Có những phẩm chất chưa biết.
    Having unknown qualities.
    Our boss is a mysterious man who hardly ever meets with us.
    Sếp của chúng tôi là một người đàn ông bí ẩn và hiếm khi gặp chúng tôi.
    Từ đồng nghĩa:esotericuncertainundefined
  3. Khó hiểu.
    Difficult to understand.
    Why he left without saying goodbye is quite mysterious.
    Tại sao anh ấy ra đi mà không nói lời từ biệt là điều khá bí ẩn.
  4. Cố tình lảng tránh hoặc bí ẩn.
    Deliberately evasive or enigmatic.
    Stop being mysterious and just tell me what you want.
    Đừng tỏ ra bí ẩn nữa và hãy nói cho tôi biết bạn muốn gì.
🎬 Nghe “mysterious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish