mystic

/ˈmɪstɪk/
danh từ
  • Người thần bí.
tính từ
  • Thần bí, huyền bí.
  • Bí ẩn.
Tính từ
  1. Của, hoặc liên quan đến thần bí, chủ nghĩa thần bí hoặc những điều bí ẩn huyền bí; thần bí.
    Of, or relating to mystics, mysticism or occult mysteries; mystical.
    a mystic dance
    một điệu nhảy huyền bí
  2. Bí ẩn và kỳ lạ; phức tạp, mơ hồ hoặc bí ẩn.
    Mysterious and strange; arcane, obscure or enigmatic.
Danh từ
  1. Một người thực hành chủ nghĩa thần bí.
    Someone who practices mysticism.
🎬 Nghe “mystic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish