mystical
/ˈmɪstɪkəl/danh từ
- Người thần bí.
tính từ
- Thần bí, huyền bí.
- Bí ẩn.
Tính từ
- Liên quan đến thần bí hoặc chủ nghĩa thần bí.Relating to mystics or mysticism.
- Có ý nghĩa tâm linh hoặc huyền diệu vượt quá sự hiểu biết của con người.Having a spiritual or magical significance that transcends human understanding.
- Tạo cảm giác huyền bí, kinh ngạc và mê hoặc về mặt tinh thần.Inspiring a sense of spiritual mystery, awe, and fascination.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mystical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish