nail bar
/neɪl bɑr/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "nail bar". Phiên âm /neɪl bɑr/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "nail bar" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nail bar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish