nag

/ˈnæg/
danh từ
  • Con ngựa nhỏ.
động từ
  • Mè nheo, rầy la.
Danh từ
  1. Một con ngựa nhỏ; một con ngựa con.
    A small horse; a pony.
  2. Một con ngựa già, vô dụng.
    An old, useless horse.
    Từ đồng nghĩa:averdobbinhackjadeplug
  3. (từ cũ, xúc phạm) Người tình.
    (obsolete, derogatory) A paramour.
  4. Ai đó hoặc một cái gì đó cằn nhằn.
    Someone or something that nags.
    Từ đồng nghĩa:shrew
Động từ
  1. (ambitransitive) Liên tục nhắc nhở hoặc phàn nàn với (ai đó) một cách khó chịu, thường là về những vấn đề không đáng kể hoặc không cần thiết.
    (ambitransitive) To repeatedly remind or complain to (someone) in an annoying way, often about insignificant or unnecessary matters.
    Anyone would think that I nagged at you, Amanda! (From Amanda! by Robin Klein)
    Bất cứ ai cũng sẽ nghĩ rằng tôi cằn nhằn bạn, Amanda! (Từ Amanda! của Robin Klein)
    Từ đồng nghĩa:ridesit onhauntworry
  2. Làm phiền với những suy nghĩ hoặc ký ức dai dẳng.
    To bother with persistent thoughts or memories.
    The notion that he forgot something nagged him the rest of the day.
    Ý nghĩ rằng mình đã quên điều gì đó khiến anh khó chịu suốt cả ngày.
    Từ đồng nghĩa:ridesit onhauntworry
  3. Làm phiền hoặc làm phiền liên tục bằng mọi cách.
    To bother or disturb persistently in any way.
    a nagging pain in his left knee
    một cơn đau dai dẳng ở đầu gối trái của anh ấy
    Từ đồng nghĩa:ridesit onhauntworry
🎬 Nghe “nag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish