naevus

danh từ
  • Vết chàm (ở da).
Danh từ
  1. (giải phẫu) Cách viết khác của nevus.
    (anatomy) Alternative spelling of nevus.
🎬 Nghe “naevus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish