nadir

/ˈneɪˌdiɚ/
danh từ
  • Thiên để.
  • Điểm thấp nhất, "đất đen".
Danh từ
  1. Điểm của thiên cầu, đối diện trực tiếp với thiên đỉnh; cực dưới của đường chân trời; điểm của thiên cầu ngay dưới vị trí quan sát.
    The point of the celestial sphere, directly opposite the zenith; inferior pole of the horizon; point of the celestial sphere directly under the place of observation.
    Từ đồng nghĩa:antizenith
  2. (nghĩa bóng) Điểm thấp nhất; thời điểm trầm cảm nhất.
    (figuratively) The lowest point; time of greatest depression.
    Near-synonym: dead
    Gần đồng nghĩa: chết
  3. (thiên văn học) Trục của bóng hình nón; hướng của lực hấp dẫn tại một vị trí; xuống.
    (astronomy) The axis of a projected conical shadow; the direction of the force of gravity at a location; down.
    The nadir of the sun is the axis of the shadow projected by the Earth.
    Điểm thấp nhất của mặt trời là trục của bóng do Trái đất chiếu.
    Từ đồng nghĩa:down
  4. (nuôi ong, cổ xưa) Một chiếc hộp trống được đặt bên dưới một chiếc hộp đầy trong tổ ong để giúp đàn ong có thêm không gian để mở rộng hoặc lưu trữ mật ong.
    (beekeeping, archaic) An empty box added beneath a full one in a beehive to give the colony more room to expand or store honey.
Động từ
  1. (thông tục, nuôi ong) Mở rộng (tổ ong) bằng cách thêm một ô trống ở đáy.
    (transitive, beekeeping) To extend (a beehive) by adding an empty box at the base.
🎬 Nghe “nadir” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish