nait

Động từ
  1. (thông tục) Từ chối; từ chối; từ chối.
    (transitive) To refuse; deny; disclaim.
  2. (thông tục) Sử dụng; thuê.
    (transitive) To use; employ.
  3. (thông tục) Đi qua; đọc thuộc lòng; lặp lại.
    (transitive) To go over; recite; repeat.
  4. (phản thân) Nỗ lực hết mình.
    (reflexive) To exert oneself.
Danh từ
  1. Sử dụng; lợi nhuận; tiền cảnh; lợi thế.
    Use; profit; foredeal; advantage.
  2. Kết thúc; mục đích.
    End; purpose.
Tính từ
  1. Hữu ích; giỏi khi cần; phù hợp; có thể.
    Useful; good at need; fit; able.
  2. Nhanh chóng và hiệu quả; khéo léo; khéo léo.
    Quick and effective; deft; skilful.
  3. Theo thứ tự tốt; cắt tỉa; ngăn nắp; ngo; lau dọn.
    In good order; trim; tidy; dainty; clean.
🎬 Nghe “nait” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish