nait
Động từ
- (thông tục) Từ chối; từ chối; từ chối.(transitive) To refuse; deny; disclaim.
- (thông tục) Sử dụng; thuê.(transitive) To use; employ.
- (thông tục) Đi qua; đọc thuộc lòng; lặp lại.(transitive) To go over; recite; repeat.
- (phản thân) Nỗ lực hết mình.(reflexive) To exert oneself.
Danh từ
- Sử dụng; lợi nhuận; tiền cảnh; lợi thế.Use; profit; foredeal; advantage.
- Kết thúc; mục đích.End; purpose.
Tính từ
- Hữu ích; giỏi khi cần; phù hợp; có thể.Useful; good at need; fit; able.
- Nhanh chóng và hiệu quả; khéo léo; khéo léo.Quick and effective; deft; skilful.
- Theo thứ tự tốt; cắt tỉa; ngăn nắp; ngo; lau dọn.In good order; trim; tidy; dainty; clean.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nait” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish