naiveness

/nä-ˈēv/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "naiveness". Phiên âm /nä-ˈēv/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "naiveness" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “naiveness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish