videlicet

/və-ˈde-lə-ˌset/
phó từ
  • Viz) nghĩa là, tức là.
Trạng từ
  1. Cụ thể là, to wit, nghĩa là (dùng khi làm rõ hoặc đặt tên cho mục hoặc chủ đề trước đó)
    Namely, to wit, that is to say (used when clarifying or naming the preceding item or topic)
    Từ đồng nghĩa:namely
🎬 Nghe “videlicet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish