viz.

/ˈvɪz/
Trạng từ
  1. Videlicet: cụ thể là, nói một cách hóm hỉnh, nghĩa là cụ thể, như một minh họa.
    Videlicet: namely, to wit, that is to say, specifically, as an illustration.
🎬 Nghe “viz.” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish