national holiday

/ˈnæʃənəl ˈhɑlɪˌdeɪ/
Danh từ
  1. Một ngày lễ theo luật định được ban hành bởi một quốc gia để kỷ niệm chính đất nước đó.
    A statutory holiday enacted by a country to commemorate the country itself.
    Từ đồng nghĩa:National Day
  2. Một ngày nghỉ lễ.
    A public holiday.
    Từ đồng nghĩa:National Day
🎬 Nghe “national holiday” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish