nato
/ˈneɪtoʊ/- Tổ chức hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (North Atlantic Treaty Organization).
Danh từ
- (đếm được) Một cây thuộc chi Mora(countable) A tree of the genus Mora
- (không đếm được) Gỗ của những cây đó(uncountable) The wood of such trees
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nato” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish