natter

/ˈnætɚ/
động từ
  • Nói ba hoa.
  • Càu nhàu.
  • Nói lia lịa, nói liến thoắng.
Động từ
  1. (thông tục) Nói chuyện tùy hứng; để thảo luận những vấn đề không quan trọng.
    (colloquial) To talk casually; to discuss unimportant matters.
    What are you guys nattering about? You're clearly not following the meeting!
    Các cậu đang nói chuyện gì thế? Rõ ràng là bạn không theo dõi cuộc họp!
  2. (Scotland) Hay cằn nhằn.
    (Scotland) To nag.
Danh từ
  1. (thông tục) Nói chuyện vô nghĩa, vô nghĩa.
    (colloquial) Mindless and irrelevant chatter.
🎬 Nghe “natter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish