natter
/ˈnætɚ/động từ
- Nói ba hoa.
- Càu nhàu.
- Nói lia lịa, nói liến thoắng.
Động từ
- (thông tục) Nói chuyện tùy hứng; để thảo luận những vấn đề không quan trọng.(colloquial) To talk casually; to discuss unimportant matters.What are you guys nattering about? You're clearly not following the meeting!Các cậu đang nói chuyện gì thế? Rõ ràng là bạn không theo dõi cuộc họp!
- (Scotland) Hay cằn nhằn.(Scotland) To nag.
Danh từ
- (thông tục) Nói chuyện vô nghĩa, vô nghĩa.(colloquial) Mindless and irrelevant chatter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “natter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish