natrium
danh từ
- Natri.
Danh từ
- (chủ yếu là lỗi thời, hiếm) Từ đồng nghĩa với natri.(chiefly obsolete, rare) Synonym of sodium.1874 June 19, H. Beins, The Successor of Steam, The Chemical News and Journal of Physical Science, Volume XXIX.—1874, page 267, It occurred to us to make an experiment to see what degree the tension of the carbonic acid given off by natrium-bicarbonate would amount to, when heated in a closed space.1874, ngày 19 tháng 6, H. Beins, Người kế thừa hơi nước, Tin tức Hóa học và Tạp chí Khoa học Vật lý, Tập XXIX.—1874, trang 267, Chúng tôi tình cờ thực hiện một thí nghiệm để xem độ căng của axit carbonic do natrium-bicacbonat sinh ra khi đun nóng trong một không gian kín sẽ bằng bao nhiêu.Từ đồng nghĩa:sodium
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “natrium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish