natty
/ˈnæti/tính từ
- đẹp, chải chuốt; đỏm dáng, duyên dáng
- khéo tay
Tính từ
- (thông tục) Thông minh và thời trang.(informal) Smart and fashionable.
- (Jamaica, tiếng lóng) Thắt nút.(Jamaica, slang) Knotty.natty dreadlocksnhững lọn tóc xoăn tự nhiên
- (tiếng lóng, thể thao, đặc biệt là thể hình) Tự nhiên, trái ngược với việc tăng cường steroid.(slang, sports, particularly bodybuilding) Natural, as opposed to steroid enhanced.natty gainslợi ích tự nhiên
- (Từ lóng) Quốc gia.(slang) National.
Danh từ
- (tiếng lóng, thể thao, đặc biệt là thể hình) Người có cơ bắp tăng lên một cách tự nhiên và không được hỗ trợ bởi việc sử dụng steroid.(slang, sports, particularly bodybuilding) Someone whose muscle gains are natural and not aided by the use of steroids.
- (từ lóng, thể thao) Giải vô địch quốc gia.(slang, sports) A national championship.I hope my favorite team makes it to the natty this season.Tôi hy vọng đội bóng yêu thích của tôi sẽ giành được chức vô địch mùa này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “natty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish