nattering

/ˈnætɚ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của natter.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của natter
    present participle and gerund of natter
Danh từ
  1. Trò chuyện nhàn rỗi.
    Idle chatter.
🎬 Nghe “nattering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish