neaten

/ˈniːtn̩/
động từ
  • Dọn dẹp gọn ghẽ, làm cho ngăn nắp.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) gọn gàng; sắp xếp (người hoặc vật) một cách ngăn nắp, ngăn nắp; để gọn gàng.
    (transitive) To make (someone or something) neat; to arrange (people or things) in an orderly, tidy way; to tidy.
    She made a frantic attempt to neaten her hair.
    Cô cố gắng điên cuồng để chải lại mái tóc của mình.
  2. (nội động từ) Tham gia vào hoạt động sắp xếp ai đó hoặc việc gì đó một cách có trật tự, ngăn nắp.
    (intransitive) To engage in activity that arranges someone or something in an orderly, tidy way.
    Don't mind me if I neaten while you talk.
    Đừng bận tâm nếu tôi dọn dẹp trong khi bạn nói chuyện.
🎬 Nghe “neaten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish