nebel

/ˈnɛbəl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "nebel". Phiên âm /ˈnɛbəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "nebel" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “nebel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish