neb

/ˈneb/
danh từ
  • Mũi; mỏ; mõm.
  • Đầu ngòi bút, đầu bút chì; vòi, đầu nhọn (của vật gì).
Danh từ
  1. (nay là phương ngữ) Mỏ chim.
    (now dialectal) A bird's beak.
    Từ đồng nghĩa:billpecker
  2. (từ cũ) Miệng của một người.
    (obsolete) A person's mouth.
  3. (nay là tiếng địa phương) Mũi của một người.
    (now dialectal) A person's nose.
  4. (nay là phương ngữ) Đỉnh của một chiếc mũ phẳng.
    (now dialectal) The peak of a flat cap.
🎬 Nghe “neb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish