neb
/ˈneb/danh từ
- Mũi; mỏ; mõm.
- Đầu ngòi bút, đầu bút chì; vòi, đầu nhọn (của vật gì).
Danh từ
- (nay là phương ngữ) Mỏ chim.(now dialectal) A bird's beak.
- (từ cũ) Miệng của một người.(obsolete) A person's mouth.
- (nay là tiếng địa phương) Mũi của một người.(now dialectal) A person's nose.
- (nay là phương ngữ) Đỉnh của một chiếc mũ phẳng.(now dialectal) The peak of a flat cap.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “neb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish