negate

/nɪˈgeɪt/
động từ
  • Phủ định, phủ nhận.
  • Thừa nhận sự không tồn tại của.
Động từ
  1. Phủ nhận sự tồn tại, bằng chứng hoặc sự thật của; để mâu thuẫn.
    To deny the existence, evidence, or truth of; to contradict.
    The investigation tending to negate any supernatural influences.
    Cuộc điều tra có xu hướng phủ nhận mọi ảnh hưởng siêu nhiên.
  2. Để vô hiệu hóa hoặc gây ra sự không hiệu quả.
    To nullify or cause to be ineffective.
    Progress on the study has been negated by the lack of funds.
    Tiến độ nghiên cứu đã bị phủ nhận do thiếu kinh phí.
  3. Trở nên tiêu cực; mang lại hoặc gây ra kết quả tiêu cực.
    To be negative; bring or cause negative results.
    a pessimism that always negates
    một sự bi quan luôn phủ nhận
  4. (máy tính) Để thực hiện thao tác KHÔNG trên.
    (computing) To perform the NOT operation on.
🎬 Nghe “negate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish