needy

/ˈniːdi/
tính từ
  • Nghèo túng.
Tính từ
  1. Đang cần; nghèo.
    In need; poor.
    Needy people want to give too, but have few material goods to offer.
    Những người túng thiếu cũng muốn cho đi nhưng lại có ít của cải vật chất để cho đi.
  2. Mong muốn được khẳng định liên tục; thiếu tự tin.
    Desiring constant affirmation; lacking self-confidence.
    It's emotionally exhausting to be around her because she's so needy.
    Thật là mệt mỏi về mặt cảm xúc khi ở bên cô ấy vì cô ấy quá bất cần.
  3. (cổ) Cần thiết; cần thiết.
    (archaic) Needful; necessary.
🎬 Nghe “needy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish