negativeness

/ˈne-gə-tiv/
danh từ
  • Tính chất phủ định, tính chất phủ nhận, tính chất cự tuyệt, tính chất từ chối, tính chất phản đối; tính chất cấm đoán.
  • Tính chất tiêu cực.
Danh từ
  1. Đặc tính tiêu cực; sự tiêu cực.
    The characteristic of being negative; negativity.
🎬 Nghe “negativeness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish