negatron

/ˈnɛgətrɑn/
danh từ
  • Negatron.
Danh từ
  1. (vật lý học, lỗi thời) Từ đồng nghĩa với electron.
    (physics, obsolete) Synonym of electron.
    Từ đồng nghĩa:electron
🎬 Nghe “negatron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish