negligence

/ˈnɛglɪʤəns/
danh từ
  • Tính cẩu thả, tính lơ đễnh.
  • Việc cẩu thả; điều sơ suất.
  • Sự phóng túng (trong nghệ thuật).
Danh từ
  1. Tình trạng lơ là.
    The state of being negligent.
    negligence while driving
    sơ suất khi lái xe
  2. (luật, chỉ số ít) Hành vi vi phạm nghĩa vụ chăm sóc hợp lý, gây thiệt hại: bất kỳ hành vi nào không có chủ ý hoặc hành động liều lĩnh nằm dưới tiêu chuẩn pháp lý để ngăn ngừa thương tích vô lý.
    (law, singular only) The tort whereby a duty of reasonable care was breached, causing damage: any conduct short of intentional or reckless action that falls below the legal standard for preventing unreasonable injury.
  3. (luật, không đếm được) Vi phạm nghĩa vụ chăm sóc: không thực hiện tiêu chuẩn chăm sóc mà một người bình thường sẽ có trong tình huống tương tự.
    (law, uncountable) The breach of a duty of care: the failure to exercise a standard of care that a reasonable person would have in a similar situation.
🎬 Nghe “negligence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish