negligent

/ˈnɛglɪʤənt/
tính từ
  • Cẩu thả, lơ đễnh.
Tính từ
  1. Bất cẩn hoặc thiếu chú ý.
    Careless or inattentive.
    grossly negligent
    cực kỳ cẩu thả
  2. (Pháp luật) Có tội do sơ suất.
    (law) Culpable due to negligence.
    prove someone negligent
    chứng minh ai đó cẩu thả
🎬 Nghe “negligent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish