nesh

/nɛʃ/
Tính từ
  1. (nay là phương ngữ của Anh) Mềm mại; mềm; nhạy cảm; nhường nhịn.
    (now UK dialectal) Soft; tender; sensitive; yielding.
  2. (nay là phương ngữ của Anh) Tinh tế; yếu đuối; tinh thần kém cỏi; dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết lạnh, điều kiện khắc nghiệt, v.v.
    (now UK dialectal) Delicate; weak; poor-spirited; susceptible to cold weather, harsh conditions etc.
  3. (nay là phương ngữ của Anh) Mềm mại; dễ vỡ; vụn vỡ.
    (now UK dialectal) Soft; friable; crumbly.
Động từ
  1. (thông tục) Làm mềm, mềm, yếu ớt.
    (transitive) To make soft, tender, or weak.
  2. (nội động từ, biện chứng, miền Bắc nước Anh) Hành động rụt rè.
    (intransitive, dialectal, Northern England) To act timidly.
🎬 Nghe “nesh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish