nesh
/nɛʃ/Tính từ
- (nay là phương ngữ của Anh) Mềm mại; mềm; nhạy cảm; nhường nhịn.(now UK dialectal) Soft; tender; sensitive; yielding.
- (nay là phương ngữ của Anh) Tinh tế; yếu đuối; tinh thần kém cỏi; dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết lạnh, điều kiện khắc nghiệt, v.v.(now UK dialectal) Delicate; weak; poor-spirited; susceptible to cold weather, harsh conditions etc.
- (nay là phương ngữ của Anh) Mềm mại; dễ vỡ; vụn vỡ.(now UK dialectal) Soft; friable; crumbly.
Động từ
- (thông tục) Làm mềm, mềm, yếu ớt.(transitive) To make soft, tender, or weak.
- (nội động từ, biện chứng, miền Bắc nước Anh) Hành động rụt rè.(intransitive, dialectal, Northern England) To act timidly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nesh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish