nests
/ˈnɛst/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của nest
Danh từ
- số nhiều của tổplural of nest
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị tổ yếnthird-person singular simple present indicative of nest
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nests” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish