nether

/ˈnɛðɚ/
tính từ
  • ; (đùa cợt) dưới, ở dưới.
Tính từ
  1. Thấp hơn; dưới.
    Lower; under.
    The disappointed child’s nether lip quivered.
    Đôi môi dưới của đứa trẻ thất vọng run lên.
  2. Nằm bên dưới, hoặc được coi là nằm bên dưới bề mặt Trái đất.
    Lying beneath, or conceived as lying beneath, the Earth’s surface.
    the nether regions
    khu vực nether
Trạng từ
  1. Xuống; đi xuống.
    Down; downward.
  2. Thấp; thấp xuống.
    Low; low down.
name
  1. Dạng chữ cái thay thế của Nether.
    Alternative letter-case form of the Nether.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Đưa hoặc đẩy xuống; mang lại hoặc làm cho thấp; thấp hơn; hạ thấp; khiêm tốn.
    (transitive, UK dialectal, Northern England, Scotland) To bring or thrust down; bring or make low; lower; abase; humble.
  2. (chuyển tiếp, phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Co thắt; thắt chặt; hạn chế; hạn chế; kìm nén; nằm thấp; giữ bên dưới; nhấn vào; khó chịu; quấy rối; đàn áp.
    (transitive, UK dialectal, Northern England, Scotland) To constrict; straiten; confine; restrict; suppress; lay low; keep under; press in upon; vex; harass; oppress.
  3. (chuyển tiếp, phương ngữ Vương quốc Anh, Scotland) Bị chèn ép hoặc còi cọc vì lạnh hoặc đói; kiểm tra sự tăng trưởng; teo lại; thắt chặt.
    (transitive, UK dialectal, Scotland) To pinch or stunt with cold or hunger; check in growth; shrivel; straiten.
  4. (chuyển tiếp, phương ngữ Anh, Scotland) Thu mình lại hoặc tụm lại, như với cảm lạnh; run rẩy; run rẩy.
    (transitive, UK dialectal, Scotland) To shrink or huddle, as with cold; be shivery; tremble.
Danh từ
  1. (Phương ngữ Anh, Scotland) Sự áp bức; nhấn mạnh; một ảnh hưởng héo hoặc còi cọc.
    (UK dialectal, Scotland) Oppression; stress; a withering or stunting influence.
  2. (khai thác mỏ) Rắc rối; một lỗi hoặc sự sai lệch trong một vỉa than.
    (mining) A trouble; a fault or dislocation in a seam of coal.
🎬 Nghe “nether” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish