nestling
/ˈnɛstlɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của nestle
danh từ
- Chim non (chưa rời tổ).
Danh từ
- Một con chim nhỏ, còn non vẫn bị nhốt trong tổ.A small, young bird that is still confined to the nest.Từ đồng nghĩa:quab
- (lỗi thời) Một cái tổ; một cái thùng đựng.(obsolete) A nest; a receptacle.
- Hành động của một người nép mình.The act of one who nestles.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của Nestlepresent participle and gerund of nestle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nestling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish