nestling

/ˈnɛstlɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của nestle
danh từ
  • Chim non (chưa rời tổ).
Danh từ
  1. Một con chim nhỏ, còn non vẫn bị nhốt trong tổ.
    A small, young bird that is still confined to the nest.
    Từ đồng nghĩa:quab
  2. (lỗi thời) Một cái tổ; một cái thùng đựng.
    (obsolete) A nest; a receptacle.
  3. Hành động của một người nép mình.
    The act of one who nestles.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của Nestle
    present participle and gerund of nestle
🎬 Nghe “nestling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish