ness
/nəs/Danh từ
- (địa lý) Mũi đất; một mũi đất hoặc mũi đất. (Thường được sử dụng làm hậu tố trong địa danh.)(geography) A promontory; a cape or headland. (Frequently used as a suffix in placenames.)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish